Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
硝酸チアミン
[Tiêu Toan]
しょうさんチアミン
🔊
Danh từ chung
thiamine nitrate
Hán tự
硝
Tiêu
nitrat
酸
Toan
axit; chua