Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
破面
[Phá Diện]
はめん
🔊
Danh từ chung
bề mặt gãy
Hán tự
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt