Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
破過
[Phá Quá]
はか
🔊
Danh từ chung
xuyên qua
Hán tự
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi