破算 [Phá Toán]
はさん
Danh từ chung
làm lại từ đầu
🔗 ご破算
Danh từ chung
📝 nghĩa gốc
dọn bàn tính
🔗 ご破算
Danh từ chung
làm lại từ đầu
🔗 ご破算
Danh từ chung
📝 nghĩa gốc
dọn bàn tính
🔗 ご破算