Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
破産法
[Phá Sản Pháp]
はさんほう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
Luật Phá sản
Hán tự
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
産
Sản
sản phẩm; sinh
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống