破産寸前 [Phá Sản Thốn Tiền]

はさんすんぜん

Danh từ chung

gần phá sản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちち会社かいしゃ破産はさん寸前すんぜんである。
Công ty của bố sắp phá sản.