Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
破傷風菌
[Phá Thương Phong Khuẩn]
はしょうふうきん
🔊
Danh từ chung
vi khuẩn uốn ván
Hán tự
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
傷
Thương
vết thương; tổn thương
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng