Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
破傷風トキソイド
[Phá Thương Phong]
はしょうふうトキソイド
🔊
Danh từ chung
độc tố uốn ván
Hán tự
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
傷
Thương
vết thương; tổn thương
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức