Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
破れ鍋
[Phá Oa]
割れ鍋
[Cát Oa]
われなべ
🔊
Danh từ chung
nồi nứt
Hán tự
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
鍋
Oa
nồi; chảo; ấm
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách