砕身 [Toái Thân]
摧身 [摧 Thân]
さいしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm việc đến kiệt sức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm việc đến kiệt sức