Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
砕氷船
[Toái Băng Thuyền]
さいひょうせん
🔊
Danh từ chung
tàu phá băng
Hán tự
砕
Toái
đập vỡ; phá vỡ; nghiền nát; quen thuộc; phổ biến
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
船
Thuyền
tàu; thuyền