Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
砕屑丘
[Toái Tiết Khiêu]
さいせつきゅう
🔊
Danh từ chung
nón vụn núi lửa
Hán tự
砕
Toái
đập vỡ; phá vỡ; nghiền nát; quen thuộc; phổ biến
屑
Tiết
rác; đồ bỏ đi; rác thải; phế liệu
丘
Khiêu
đồi