砕屑 [Toái Tiết]
さいせつ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: địa chất học
mảnh vụn
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: địa chất học
mảnh vụn