研究部 [Nghiên Cứu Bộ]
けんきゅうぶ
Danh từ chungHậu tố
phòng nghiên cứu; câu lạc bộ nghiên cứu
JP: 彼はESS(英語研究部)に入っています。
VI: Anh ấy tham gia câu lạc bộ nghiên cứu tiếng Anh.