Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
研究費用
[Nghiên Cứu Phí Dụng]
けんきゅうひよう
🔊
Danh từ chung
chi phí nghiên cứu
Hán tự
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
用
Dụng
sử dụng; công việc