研究費 [Nghiên Cứu Phí]
けんきゅうひ
Danh từ chung
quỹ nghiên cứu; chi phí nghiên cứu
JP: 彼らは研究費に十分金をとっておいた。
VI: Họ đã dành đủ tiền cho chi phí nghiên cứu.