研究活動 [Nghiên Cứu Hoạt Động]

けんきゅうかつどう

Danh từ chung

hoạt động nghiên cứu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

考古学こうこがく人類じんるいのこした痕跡こんせき研究けんきゅうとおし、人類じんるい活動かつどうとその変化へんか研究けんきゅうする学問がくもんである。
Khảo cổ học là ngành nghiên cứu dấu vết do loài người để lại, qua đó nghiên cứu hoạt động và sự thay đổi của loài người.