Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
研究業績
[Nghiên Cứu Nghiệp Tích]
けんきゅうぎょうせき
🔊
Danh từ chung
kết quả nghiên cứu
Hán tự
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
績
Tích
thành tích; công lao