Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
研究材料
[Nghiên Cứu Tài Liệu]
けんきゅうざいりょう
🔊
Danh từ chung
tài liệu nghiên cứu
Hán tự
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
料
Liệu
phí; nguyên liệu