研究施設 [Nghiên Cứu Thi Thiết]
けんきゅうしせつ
Danh từ chung
cơ sở nghiên cứu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
一連の爆発で、その研究施設は瓦礫の山と化した。
Một loạt vụ nổ đã biến cơ sở nghiên cứu thành đống đổ nát.