Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
砒素剤
[Tì Tố Tề]
ひそざい
🔊
Danh từ chung
thuốc chứa arsen
Hán tự
砒
Tì
thạch tín
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
剤
Tề
liều; thuốc