砂袋 [Sa Đại]
砂嚢 [Sa Nang]
すなぶくろ
Danh từ chung
bao cát
Danh từ chung
mề gà
🔗 砂嚢・さのう
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
老人はラバに砂のいっぱい入った袋をのせた。
Người già đã đặt một túi đầy cát lên lưng lạc đà.