Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
砂色
[Sa Sắc]
すないろ
🔊
Danh từ chung
màu cát
Hán tự
砂
Sa
cát
色
Sắc
màu sắc