Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
砂絵
[Sa Hội]
すなえ
🔊
Danh từ chung
tranh cát
Hán tự
砂
Sa
cát
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa