砂糖入れ [Sa Đường Nhập]

砂糖いれ [Sa Đường]

さとう入れ [Nhập]

さとういれ

Danh từ chung

bát đường; lọ đường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

砂糖さとうれがからっぽだ。
Hộp đựng đường trống rỗng.
砂糖さとうは、砂糖さとうれのなかよ。
Đường ở trong lọ đựng đường kia kìa.