Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
砂原
[Sa Nguyên]
すなはら
🔊
Danh từ chung
đồng bằng cát; sa mạc
Hán tự
砂
Sa
cát
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã