Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
砂下ろし
[Sa Hạ]
すなおろし
🔊
Danh từ chung
làm sạch cát trong hệ tiêu hóa
Hán tự
砂
Sa
cát
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém