砂の城 [Sa Thành]

すなのしろ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

lâu đài cát

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すなのおしろつくろうよ。
Chúng ta hãy làm lâu đài cát nhé.
ここは、すなしろつくるのにちょうどいい。
Đây là nơi hoàn hảo để xây lâu đài cát.
子供こどもたちは浜辺はまべすなしろつくっている。
Trẻ em đang xây lâu đài cát trên bãi biển.
トムとメアリーはビーチですなしろつくった。
Tom và Mary đã xây một lâu đài cát trên bãi biển.
トムとメアリーは砂浜すなはますなしろつくった。
Tom và Mary đã xây một lâu đài cát trên bãi biển.
浜辺はまべにいる子供こどもたちがすなのおしろつくっている。
Trẻ em trên bãi biển đang xây lâu đài cát.