砂かぶり [Sa]
砂被り [Sa Bị]
すなかぶり
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
ghế gần nhất với sàn đấu; ghế ringside
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
ghế gần nhất với sàn đấu; ghế ringside