Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石鳥居
[Thạch Điểu Cư]
いしどりい
🔊
Danh từ chung
cổng torii bằng đá
🔗 鳥居
Hán tự
石
Thạch
đá
鳥
Điểu
chim; gà
居
Cư
cư trú