石頭 [Thạch Đầu]

いしあたま
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ

người bướng bỉnh; sự bướng bỉnh; cứng đầu

Danh từ chung

đầu cứng (như đá)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もう、本当ほんとうにおとうさんたら、はなしのわからない石頭いしあたまなんだから!
Thật là, bố bạn thật là cứng đầu, không hiểu chuyện gì cả!