Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石鉄隕石
[Thạch Thiết Vẫn Thạch]
せきてついんせき
🔊
Danh từ chung
thiên thạch đá sắt
Hán tự
石
Thạch
đá
鉄
Thiết
sắt
隕
Vẫn
rơi