石造 [Thạch Tạo]
せきぞう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Độ phổ biến từ: Top 36000
Danh từ chung
xây bằng đá
JP: 木造の家は石造の家よりも燃えやすい。
VI: Nhà gỗ dễ cháy hơn nhà đá.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
làm bằng đá; đá
🔗 石造り