Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石破派
[Thạch Phá Phái]
いしばは
🔊
Danh từ chung
phái Ishiba
🔗 水月会; 自由民主党
Hán tự
石
Thạch
đá
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái