石炭火力 [Thạch Thán Hỏa Lực]
せきたんかりょく
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nhiệt điện than
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nhiệt điện than