石炭化学 [Thạch Thán Hóa Học]

せきたんかがく

Danh từ chung

hóa học than

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

石炭せきたん化学かがくてきにダイヤと同類どうるいである。
Than đá về mặt hóa học giống như kim cương.