石灰化 [Thạch Hôi Hóa]
せっかいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
vôi hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
vôi hóa