Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石灰乳
[Thạch Hôi Nhũ]
せっかいにゅう
🔊
Danh từ chung
sữa vôi
Hán tự
石
Thạch
đá
灰
Hôi
tro; nước chát; hỏa táng
乳
Nhũ
sữa; ngực