石油資源 [Thạch Du Tư Nguyên]

せきゆしげん

Danh từ chung

tài nguyên dầu mỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

科学かがくしゃなかには百年ひゃくねん以内いない世界せかい石油せきゆ資源しげん使つかるだろうと予言よげんするものもいる。
Một số nhà khoa học dự đoán rằng nguồn tài nguyên dầu mỏ thế giới sẽ cạn kiệt trong vòng một trăm năm.