Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石油税
[Thạch Du Thuế]
せきゆぜい
🔊
Danh từ chung
thuế dầu mỏ
Hán tự
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ
税
Thuế
thuế