Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石油探査
[Thạch Du Thám Tra]
せきゆたんさ
🔊
Danh từ chung
thăm dò dầu mỏ
Hán tự
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
査
Tra
điều tra