Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石油危機
[Thạch Du Nguy Cơ]
せきゆきき
🔊
Danh từ chung
khủng hoảng dầu mỏ
Hán tự
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
機
Cơ
máy móc; cơ hội