石油ストーブ [Thạch Du]

せきゆストーブ

Danh từ chung

lò sưởi dầu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このストーブは石油せきゆ燃料ねんりょうとする。
Cái lò sưởi này sử dụng dầu làm nhiên liệu.
わたしちいさなメアリーに石油せきゆストーブをそのままにしておくよう注意ちゅういした。
Tôi đã nhắc nhở bé Mary để lò sưởi dầu nguyên vậy.