Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石決明
[Thạch Quyết Minh]
せっけつめい
🔊
Danh từ chung
bột vỏ bào ngư
Hán tự
石
Thạch
đá
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
明
Minh
sáng; ánh sáng