Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石打ち刑
[Thạch Đả Hình]
いしうちけい
🔊
Danh từ chung
ném đá (hình phạt)
Hán tự
石
Thạch
đá
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án