石室 [Thạch Thất]
せきしつ
いしむろ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 23000
Độ phổ biến từ: Top 23000
Danh từ chung
túp lều đá; phòng đá
Danh từ chung
mộ; phòng chôn cất bằng đá