Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
石合戦
[Thạch Hợp Khuyết]
いしがっせん
🔊
Danh từ chung
trận chiến ném đá
Hán tự
石
Thạch
đá
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu