石刷り [Thạch Xoát]
石摺り [Thạch Triệp]
石搨り [Thạch Tháp]
石ずり [Thạch]
いしずり
Danh từ chung
bản sao chép từ đá (hình ảnh, chữ khắc, v.v.); bản sao chép từ đá; bản sao chép
🔗 拓本