石切り [Thạch Thiết]
いしきり
Danh từ chung
khai thác đá; thợ khai thác đá
Danh từ chung
cắt đá; thợ cắt đá; thợ xây đá
Danh từ chung
khai thác đá; thợ khai thác đá
Danh từ chung
cắt đá; thợ cắt đá; thợ xây đá