石づき [Thạch]

石突き [Thạch Đột]

石突 [Thạch Đột]

いしづき

Danh từ chung

đầu gậy; đầu mũi giáo

Danh từ chung

đầu cứng (của nấm)

Hán tự

Từ liên quan đến 石づき